Bản dịch của từ 组织科 trong tiếng Anh

组织科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

组织科 (Danh từ)

zǔ zhī kē
01

The department within an organization responsible for organizing, managing, and coordinating related affairs.

组织科是指在某个机构或组织中负责组织、管理和协调相关事务的部门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 组织科

zhī

组
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép