Bản dịch của từ 绅 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

(Danh từ)

shēn
01

Gentleman; a refined, genteel person (often of elevated social status)

绅士

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A ceremonial belt or sash worn at the waist by ancient officials and scholars

古代士大夫束在腰间的大带子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

绅
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
紳, 𣃵, 𦁴, 𩉼
Hình thái radical:
⿰,纟,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép