Bản dịch của từ 绅士 trong tiếng Anh

绅士

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

绅士 (Danh từ)

shēn shì
01

A gentleman, typically a man of social standing, influence, or official rank, often a landowner or retired official in historical contexts.

指旧时地方上有势力、有功名的人,一般是地主或退职官僚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

绅士 (Tính từ)

shēn shì
01

Gentlemanly; polite and courteous

礼貌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绅士

shēn

shì

Các từ liên quan

绅冕
绅商
绅士协定
绅士气
绅士派头
士习
士乡
士五
士人
绅
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
紳, 𣃵, 𦁴, 𩉼
Hình thái radical:
⿰,纟,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép