Bản dịch của từ 绅衿 trong tiếng Anh
绅衿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
绅衿 (Danh từ)
【shēn jīn】
01
A local person of influence or standing; traditionally refers to those wearing the scholar/official collar — local gentry or students of status.
束大带,穿青衿。指地方上有权势的人或在学的生员:绅衿结伴同行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绅衿
shēn
绅
jīn
衿
Các từ liên quan
绅冕
绅商
绅士
绅士协定
绅士气
衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿带
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 紳, 𣃵, 𦁴, 𩉼
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓡
眒
叅
嫀
籶
裑
扟
訷
鵢
兟
敒
鲹
组
级
绘
绺
给
绡
纷
绷
䌽
绍
绨
绳
画
苝
软
采
㤏
郑
㣇
怜
函
殁
昈
䒫
绅士
乡绅
士绅
劣绅
绅耆
官绅
搢绅
缙绅
小绅士
绅士协定
