Bản dịch của từ 细绳 trong tiếng Anh
细绳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
细绳 (Danh từ)
【xì shéng】
01
Thin cord or string used for tying or binding
绳索;细绳
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A thin, soft rope or cord, often used for tying or delicate tasks.
细绳是指细而柔软的绳子,通常用于绑东西或做一些细致的工作。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thin rope or string used for tying or binding
缠绕
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细绳
xì
细
shéng
绳
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 細, 𥿳
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闟
㹫
縘
䊠
㗲
椞
蒵
㜎
澙
茜
䐼
磶
绦
综
缐
绯
绊
绠
组
络
缀
䌺
缰
䍁
该
茆
䄬
届
沷
䄨
欥
𠖄
畀
孧
㭇
呼
仔细
详细
细节
细心
细腻
细致
精细
细菌
明细
细胞
