Bản dịch của từ 细胞学 trong tiếng Anh

细胞学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细胞学 (Danh từ)

xì bāo xué
01

Cell biology, a branch of biology studying the structure, function, reproduction, and morphology of cells.

生物学的分支,为研究细胞的形态、构造、繁殖,及其组成功能的学科

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细胞学

bāo

xué

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
胞与
胞人
胞兄
胞子
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép