Bản dịch của từ 织补 trong tiếng Anh
织补
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
织补 (Động từ)
【zhī bǔ】
01
To mend or darn clothes by weaving yarn or thread to repair holes or tears
用纱或线仿照织布的方式把衣服上破的地方补好
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 织补
zhī
织
bǔ
补
Các từ liên quan
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
补丁
补习
补习学校
补代
补任
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHỨC】
- Các biến thể:
- 織, 綕, 𥿗, 𦀂, 𦀗, 𦁋, 𦃎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泜
卮
只
枝
䃽
栺
吱
脂
巵
氏
芝
菭
踬
䝷
楖
鯯
瓆
䶡
㛿
柣
贽
扻
墆
觶
纤
绌
绘
缯
绠
绸
纮
纳
缴
绮
绢
缟
毞
怗
昕
钕
祇
狜
制
䘞
弪
㕺
𠙊
呸
组织
纺织
编织
交织
针织
织布
织物
织带
织女
织造
