Bản dịch của từ 织锦 trong tiếng Anh
织锦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
织锦 (Danh từ)
【zhī jǐn】
01
Brocade fabric woven with colorful patterns; richly patterned silk fabric.
织有彩色花纹的缎子;锦缎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A type of richly patterned silk fabric resembling embroidery, often colorful or monochrome, traditionally produced in places like Hangzhou.
一种织有图画、像刺绣似的丝织品,有彩色的,也有单色的是杭州等地的特产
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 织锦
zhī
织
jǐn
锦
Các từ liên quan
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHỨC】
- Các biến thể:
- 織, 綕, 𥿗, 𦀂, 𦀗, 𦁋, 𦃎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泜
卮
只
枝
䃽
栺
吱
脂
巵
氏
芝
菭
踬
䝷
楖
鯯
瓆
䶡
㛿
柣
贽
扻
墆
觶
纤
绌
绘
缯
绠
绸
纮
纳
缴
绮
绢
缟
毞
怗
昕
钕
祇
狜
制
䘞
弪
㕺
𠙊
呸
组织
纺织
编织
交织
针织
织布
织物
织带
织女
织造
