Bản dịch của từ 终期 trong tiếng Anh
终期
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
终期 (Trạng từ)
【zhōng qī】
01
Final, ultimate, at the end
最终的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Final stage or end period
终端
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 终期
zhōng
终
qī
期
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
- Các biến thể:
- 終, 㣎, 𠂂, 𠔾, 𢍐, 𢒣, 𣈩, 𣉉, 𣊂, 𣊜, 𣧩, 𤯚, 𤽘, 𤽟, 𤽫, 𤽬, 𦄖, 𦤒, 𪚪
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,冬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泈
鴤
籦
鍾
幒
𠁧
𠔾
夂
終
伀
中
蹱
绍
线
级
缊
缟
绝
纰
练
纽
缘
绷
纣
妸
㸫
苕
迬
怉
到
㘴
苤
直
㓤
忝
弥
终于
始终
最终
终究
终点
终止
终身
送终
终端
终生
