Bản dịch của từ 终端 trong tiếng Anh

终端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

终端 (Danh từ)

zhōng duān
01

A device or terminal used in computer systems to send commands or receive information, typically the end point of communication.

电子计算机等系统中用来发指令或接收信息的装置

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 终端

zhōng

duān

Các từ liên quan

终不成
终不然
终世
终丧
终久
端一
端严
端丽
端五
终
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
終, 㣎, 𠂂, 𠔾, 𢍐, 𢒣, 𣈩, 𣉉, 𣊂, 𣊜, 𣧩, 𤯚, 𤽘, 𤽟, 𤽫, 𤽬, 𦄖, 𦤒, 𪚪
Hình thái radical:
⿰,纟,冬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép