Bản dịch của từ 绌 trong tiếng Anh
绌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | ch | u | thanh huyền |
绌 (Động từ)
【chù】
01
To lack; be insufficient; to fall short
不够;不足
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chù】【ㄔㄨˋ】【TRUẤT】
- Các biến thể:
- 絀
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜴
㔘
処
欪
儊
嘼
㤕
諔
处
触
斶
臅
绞
纵
绊
纻
纼
缂
织
纺
缗
缄
绀
缢
拗
奈
刮
𠉛
䇃
𠚋
苴
迣
妬
䘚
佬
岪
紧绌
支绌
相形见绌
左支右绌
心余力绌
将勤补绌
