Bản dịch của từ 绍 trong tiếng Anh
绍
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
绍 (Động từ)
【shào】
01
To introduce; to recommend (someone or something to others)
引荐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To continue; to carry on; to inherit (in the sense of taking over or succeeding)
继续;继承
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
绍 (Danh từ)
【shào】
01
Shàoxīng (a city in Zhejiang Province, China)
指浙江绍兴
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Surname Shào (Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ】【THIỆU】
- Các biến thể:
- 紹, 綤, 佋, 𦀧
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏴
邵
䬰
燿
佋
劭
少
袑
哨
㷹
召
捎
绩
缌
缧
纣
缳
绨
纺
缠
缏
纻
纫
级
钔
贪
泺
玢
坲
哎
臤
例
奅
䄬
䣀
泱
介绍
绍兴
绍介
袁绍
绍剧
比绍
介绍人
介绍信
绍兴酒
绍兴市
