Bản dịch của từ 绍兴和议 trong tiếng Anh
绍兴和议
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
绍兴和议 (Danh từ)
【shào xīng hé yì】
01
The Shaoxing Peace Agreement (1141) — the treaty between Southern Song and the Jurchen Jin dynasty in which Song accepted vassal status, paid annual tribute, and established a north–south division of China.
南宋与金的和约。1140年,宋军在顺昌、郾城大败金军,但宋高宗和秦桧决意屈辱求和。次年,与金订立和议:宋向金称臣,每年贡纳银二十五万两、绢二十五万匹,宋、金间东以淮河,西以大散关(今陕西宝鸡西南)为界。宋、金南北分立局面从此确立。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绍兴和议
shào
绍
xīng
兴
hé
和
yì
议
Các từ liên quan
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴市
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
和一
和上
和丘
和丸
和义
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ】【THIỆU】
- Các biến thể:
- 紹, 綤, 佋, 𦀧
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏴
邵
䬰
燿
佋
劭
少
袑
哨
㷹
召
捎
绩
缌
缧
纣
缳
绨
纺
缠
缏
纻
纫
级
钔
贪
泺
玢
坲
哎
臤
例
奅
䄬
䣀
泱
介绍
绍兴
绍介
袁绍
绍剧
比绍
介绍人
介绍信
绍兴酒
绍兴市
