Bản dịch của từ 绍兴戏 trong tiếng Anh
绍兴戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
绍兴戏 (Danh từ)
【shào xīng xì】
01
A regional form of Chinese opera from Shaoxing (Shaoxing opera, 越剧), historically referring to small local troupes or Shaoxing-style literary plays
1.即越剧。旧称的笃班﹑小歌班或绍兴文戏。流行于浙江﹑上海及江苏﹑江西﹑安徽等地。
Ví dụ
02
An old, local form of drama/operetta from Shaoxing (literally 'Shaoxing opera'), historically called 'Shao Opera' (绍剧), used especially around the 1911 revolution
2.辛亥革命前后用为绍剧之俗称。参见“绍剧”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绍兴戏
shào
绍
xīng
兴
xì
戏
Các từ liên quan
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ】【THIỆU】
- Các biến thể:
- 紹, 綤, 佋, 𦀧
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏴
邵
䬰
燿
佋
劭
少
袑
哨
㷹
召
捎
绩
缌
缧
纣
缳
绨
纺
缠
缏
纻
纫
级
钔
贪
泺
玢
坲
哎
臤
例
奅
䄬
䣀
泱
介绍
绍兴
绍介
袁绍
绍剧
比绍
介绍人
介绍信
绍兴酒
绍兴市
