Bản dịch của từ 经 trong tiếng Anh
经

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
经 (Danh từ)
Warp (the longitudinal threads on a loom); vertical/lengthwise threads
纺织物纵向的纱线(跟“纬”相区别)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Meridian; main channel for qi and blood flow in traditional Chinese medicine
中医指人体内气血运行通路的主干
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Longitude (geographic east–west coordinate)
经度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Classic scripture; canonical text (especially religious or authoritative writings, e.g., Buddhist sutras or canonical works)
传统的权威性的著作;宣扬宗教教义的根本性著作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Menstruation; menstrual period (colloquial: 'period')
月经
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A Chinese family name (Jīng); surname Kinh
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
经 (Động từ)
To run/manage/operate (a business or affairs); to take charge of
经营;治理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To go through; to experience; to undergo
经过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To endure; to bear; to withstand
禁受;承受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hang oneself; suicide by hanging
上吊
经 (Tính từ)
Regular; habitual; as usual; lasting over time
长时间不变的;正常
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
经 (Giới từ)
By means of; through; according to (used to indicate 'via' or 'in accordance with')
通过;依照
Từ tiếng Anh gần nghĩa
经 (Động từ)
To warp (set up/arrange the longitudinal threads on a loom); to dress/beam yarn for weaving
梳理纱线,使成经纱或经线
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
- Các biến thể:
- 經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
