Bản dịch của từ 经 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từGiới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

(Danh từ)

jìng
01

Warp (the longitudinal threads on a loom); vertical/lengthwise threads

纺织物纵向的纱线(跟“纬”相区别)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Meridian; main channel for qi and blood flow in traditional Chinese medicine

中医指人体内气血运行通路的主干

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Longitude (geographic east–west coordinate)

经度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Classic scripture; canonical text (especially religious or authoritative writings, e.g., Buddhist sutras or canonical works)

传统的权威性的著作;宣扬宗教教义的根本性著作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Menstruation; menstrual period (colloquial: 'period')

月经

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

A Chinese family name (Jīng); surname Kinh

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

jìng
01

To run/manage/operate (a business or affairs); to take charge of

经营;治理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To go through; to experience; to undergo

经过

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To endure; to bear; to withstand

禁受;承受

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To hang oneself; suicide by hanging

上吊

Ví dụ

(Tính từ)

jìng
01

Regular; habitual; as usual; lasting over time

长时间不变的;正常

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Giới từ)

jìng
01

By means of; through; according to (used to indicate 'via' or 'in accordance with')

通过;依照

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

jìng
01

To warp (set up/arrange the longitudinal threads on a loom); to dress/beam yarn for weaving

梳理纱线,使成经纱或经线

Ví dụ
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép