Bản dịch của từ 经典 trong tiếng Anh
经典
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
经典 (Danh từ)
【jīng diǎn】
01
A traditional authoritative work regarded as a classic text; a canonical masterpiece.
指传统的具有权威性的著作
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Sacred scriptures or fundamental religious texts conveying core doctrines
泛指各宗教宣扬教义的根本性著作
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
经典 (Tính từ)
【jīng diǎn】
01
Classic; typical and influential work or thing that represents a standard or model.
事物具有典型性而影响较大的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Authoritative and classic work or text
著作具有权威性的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经典
jīng
经
diǎn
典
Các từ liên quan
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
典业
典丽
典乐
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
- Các biến thể:
- 經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猄
麠
菁
睛
京
㸒
旍
晶
泾
䴖
坙
稉
䌶
缋
缌
绖
缴
缘
䌼
纬
纲
缢
纰
统
织
砀
庝
㢱
侈
郇
枃
㡵
陑
侩
岝
虱
已经
经理
经历
经常
经济
经验
曾经
经过
经营
正经
