Bản dịch của từ 经济 trong tiếng Anh

经济

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经济 (Danh từ)

jīng jì
01

The system of production, distribution, and consumption of goods and services in a society during a specific historical period; the material foundation of social and political structures.

一定历史时期社会生产关系的总和。是政治和思想意识等上层建筑的基础

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Economic activities including production, circulation, distribution, consumption, and financial services.

指经济活动,包括生产、流通、分配和消费以及金融、保险等活动或过程

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The system or structure of the production, distribution, and consumption of goods and services within a country or region.

指国民经济; 也指国民经济的某一部门

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Refers to the financial condition or economic situation of an individual or household, including income and expenses.

指个人的收支情况

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

经济 (Tính từ)

jīng jì
01

Cost-effective; economical; using little resource but gaining much benefit

形容耗费少而收益大;价格便宜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

经济 (Động từ)

jīng jì
01

To govern the country; to manage state affairs for the benefit of the people

经世济民,治理国家

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经济

jīng

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
济世
济世之才
济世匡时
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép