Bản dịch của từ 经济制裁 trong tiếng Anh

经济制裁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经济制裁 (Danh từ)

jīng jì zhì cái
01

Economic sanctions; measures like trade, investment or financial bans imposed by one or more countries to punish or pressure another country

在国际间由某国或某些国家联合对某一国家在经济上进行抵制,如禁止贸易或投资等,以抗议该国所採行的某些政策,或违反某国际法的行为。如西元一九六六年联合国与安理会对罗德西亚的经济制裁,及美国于一九八六年联合西方国家对南非的抵制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经济制裁

jīng

zhì

cái

经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép