Bản dịch của từ 经涂 trong tiếng Anh

经涂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经涂 (Danh từ)

jīng tú
01

The route or path that one has traveled or experienced

3.所历路程。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A road running in the north-south direction

2.南北向的道路。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Main route or important route passing through multiple places

1.亦作“经途”。亦作“经涂”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经涂

jīng

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép