Bản dịch của từ 经生 trong tiếng Anh

经生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经生 (Danh từ)

jīng shēng
01

A scholar during the Han dynasty responsible for teaching Confucian classics, equivalent to a 'Doctor of Classics'.

1.汉代称博士。掌经学传授。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A person who manually copies and transcribes classic scriptures before printing was common, responsible for preserving ancient texts.

3.刻板印书盛行以前,书籍多赖抄缮流传,以抄缮经书为业的人称“经生”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A scholar specializing in the study of Confucian classics; a learned person devoted to classical texts.

2.泛指研治经学的书生。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经生

jīng

shēng

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
生一
生三
生上起下
生不逢场
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép