Bản dịch của từ 经纬万端 trong tiếng Anh

经纬万端

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经纬万端 (Tính từ)

jīng wěi wàn duān
01

A complex web of many interwoven threads; numerous intricate issues

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经纬万端

jīng

wěi

wàn

duān

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
端一
端严
端丽
端五
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép