Bản dịch của từ 经行 trong tiếng Anh

经行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经行 (Động từ)

jīng xíng
01

(1) Buddhist walking meditation practiced to calm the mind and body through repeated walking in a set area; (2) to associate or interact; (3) to experience or undergo; (4) the walking activity during menstruation.

1. 佛教徒因养身散除郁闷,旋回往返于一定之地叫经行。2. 交往。3. 经历。4. 月经来潮时的行走活动。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经行

jīng

xíng

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép