Bản dịch của từ 经过 trong tiếng Anh

经过

Động từGiới từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经过 (Động từ)

jīng guò
01

To pass through (a place, time, or process); to go by; to experience

通过 (处所、时间、动作等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

经过 (Giới từ)

jīng guò
01

To go through or experience an event or process, resulting in change or development

经历一个活动、事件,让人或者事物有了新的变化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

经过 (Danh từ)

jīng guò
01

Process; course of events; experience

过程; 经历

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经过

jīng

guò

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép