Bản dịch của từ 经远 trong tiếng Anh

经远

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经远 (Động từ)

jīng yuǎn
01

To plan or strategize with long-term vision

2.谓作长远谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To travel a long distance; to pass through a far journey.

1.经涉远途。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经远

jīng

yuǎn

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
远世
远业
远东
远中
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép