Bản dịch của từ 经部 trong tiếng Anh
经部
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
经部 (Danh từ)
【jīng bù】
01
The 'Jing' category in the classical fourfold bibliographic division (经、史、子、集) — the section of canonical classics (Confucian classics and related texts).
经、史、子、集四类书中的第一类。如隋书经籍志以易、书、诗、礼、乐、春秋、孝经、论语、五经总义、经纬、小学等十一类属经部。
Ví dụ
02
A radical/section named “Jia” (甲部) — a classification/unit in traditional Chinese character lists
或称为「甲部」。
Ví dụ
03
Jingbu (Sutra school) — an early Indian Buddhist sect that based its doctrine on the sutras (also called the Kriyā or Sutra-measure school)
印度佛教宗派之一。据传是释迦牟尼佛入灭后四百年,从说一切有部分出,因以阿含经为准则而建立的部派,故名经部。或称「经量部」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经部
jīng
经
bù
部
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
- Các biến thể:
- 經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猄
麠
菁
睛
京
㸒
旍
晶
泾
䴖
坙
稉
䌶
缋
缌
绖
缴
缘
䌼
纬
纲
缢
纰
统
织
砀
庝
㢱
侈
郇
枃
㡵
陑
侩
岝
虱
已经
经理
经历
经常
经济
经验
曾经
经过
经营
正经
