Bản dịch của từ 经院 trong tiếng Anh

经院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经院 (Danh từ)

jīng yuàn
01

Scholastic philosophy of medieval Europe focused on interpreting Catholic doctrine through complex, abstract reasoning; also known as Scholasticism.

歐洲中世紀在學院中講授的以解釋天主教教義為內容的哲學, 實際上是一種神學體系. 由于采用煩瑣的抽象推理的方法, 所以也叫煩瑣哲學.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经院

jīng

yuàn

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
院主
院体
院体派
院体画
院使
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép