Bản dịch của từ 经验之谈 trong tiếng Anh

经验之谈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

经验之谈 (Danh từ)

jīng yàn zhī tán
01

A remark based on practical experience, reliable and concrete.

言谈有实践作为根据、切实、可靠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 经验之谈

jīng

yàn

zhī

tán

Các từ liên quan

经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
之个
之乎者也
之任
之前
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
经
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥ, ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
經, 坕, 経, 𤔕, 𦀇
Hình thái radical:
⿰,纟,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép