Bản dịch của từ 绑票 trong tiếng Anh
绑票
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎng | ㄅㄤˇ | b | ang | thanh hỏi |
绑票 (Động từ)
【bǎng piào】
01
Kidnapping for ransom; abducting someone and demanding money for their release.
(绑票儿)匪徒把人劫走,强迫被绑者的家属出钱去赎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To kidnap someone and demand ransom from their family; to carry out ransom kidnapping.
匪徒把人劫走, 强迫被绑者的家属出钱去赎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绑票
bǎng
绑
piào
票
- Bính âm:
- 【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BẢNG】
- Các biến thể:
- 綁, 𦆫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,邦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綁
榜
紡
髈
㮄
䟺
牓
膀
㔙
绡
缈
缞
缦
纷
绿
终
级
绛
缜
绶
纳
咴
疪
𠀷
𠉾
拸
轸
迼
𠈯
枻
洘
哟
盺
绑架
绑定
捆绑
解绑
松绑
绑带
绑住
绑匪
绑票
绑扎
