Bản dịch của từ 绑缚 trong tiếng Anh
绑缚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎng | ㄅㄤˇ | b | ang | thanh hỏi |
绑缚 (Động từ)
【bǎng fù】
01
To bind or tie up, especially in the context of BDSM bondage
束缚(BDSM)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To tie up tightly; to bind or fasten securely
绑定
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To tie up; to bind with rope or cord
拴住
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To tie up tightly; to bind securely
捆绑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绑缚
bǎng
绑
fù
缚
Các từ liên quan
绑劫
绑匪
绑带
绑扎
缚住
缚扎
缚束
缚格
缚絷
- Bính âm:
- 【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BẢNG】
- Các biến thể:
- 綁, 𦆫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,邦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綁
榜
紡
髈
㮄
䟺
牓
膀
㔙
绡
缈
缞
缦
纷
绿
终
级
绛
缜
绶
纳
咴
疪
𠀷
𠉾
拸
轸
迼
𠈯
枻
洘
哟
盺
绑架
绑定
捆绑
解绑
松绑
绑带
绑住
绑匪
绑票
绑扎
