Bản dịch của từ 绒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

(Danh từ)

róng
01

Down; fine soft hair or fluff on people, animals, or inner linings (e.g., goose down)

人或动物身体表面和某些器官内壁长的短而柔软的毛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Velvet; a fabric or surface covered with soft pile (fuzzy nap)

上面有一层绒毛的纺织品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Fine embroidery thread; soft plush/fibre used for embroidery or as woolen/velvet-like yarn

(绒儿) 刺绣用的细丝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

绒
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
絨, 毧, 羢, 㲨, 𣮩, 𣮪, 𣯏
Hình thái radical:
⿰,纟,戎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép