Bản dịch của từ 绒头绳 trong tiếng Anh
绒头绳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
绒头绳 (Danh từ)
【róng tóu shéng】
01
Soft, fluffy hair tie or scrunchie used by women to fasten hair
(绒头绳儿) 用棉绒、毛绒等纺成的较松的绳儿, 妇女常用来扎头发
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Wool yarn; thread made of wool fibers
毛线
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绒头绳
róng
绒
tóu
头
shéng
绳
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
- Các biến thể:
- 絨, 毧, 羢, 㲨, 𣮩, 𣮪, 𣯏
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,戎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭜
鎔
熔
狨
媶
茙
榵
荣
榮
曧
蓉
榕
䌼
绖
绨
缆
纵
结
缌
绳
纪
缩
绉
绹
突
㛄
袀
砕
祛
咩
政
峌
毡
竕
皇
昭
羽绒
羊绒
绒毛
绒布
丝绒
绒衣
绒线
绒花
锦绒
制绒
