Bản dịch của từ 绒羽 trong tiếng Anh

绒羽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

绒羽 (Danh từ)

róng yǔ
01

Down; soft fine feathers (the soft, insulating plumage of birds, used for warmth and down garments)

也称羽绒。鸟羽的一种。生在雏鸟的体表或成鸟的正羽基部,柔软细小,有护体﹑保温作用。可制御寒的被服等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绒羽

róng

绒
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
絨, 毧, 羢, 㲨, 𣮩, 𣮪, 𣯏
Hình thái radical:
⿰,纟,戎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép