Bản dịch của từ 绒衣 trong tiếng Anh

绒衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

绒衣 (Danh từ)

róng yī
01

A thick, warm garment made from woven fabric with a soft, fuzzy surface (like fleece or plush jacket).

一种线织而表面起绒的较厚的上衣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A thick, warm garment made of woven fabric with a soft, fuzzy surface; usually worn as outerwear in cold weather.

一种线织而表面起绒的较厚的上衣有的地区叫卫生衣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绒衣

róng

绒
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
絨, 毧, 羢, 㲨, 𣮩, 𣮪, 𣯏
Hình thái radical:
⿰,纟,戎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép