Bản dịch của từ 绒衫 trong tiếng Anh
绒衫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
绒衫 (Danh từ)
【róng shān】
01
A soft, warm sweater or pullover made from fine fibers like wool or cashmere, typically worn to keep warm.
一种用柔软的纤维制成的上衣,通常用于保暖。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绒衫
róng
绒
shān
衫
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
- Các biến thể:
- 絨, 毧, 羢, 㲨, 𣮩, 𣮪, 𣯏
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,戎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭜
鎔
熔
狨
媶
茙
榵
荣
榮
曧
蓉
榕
䌼
绖
绨
缆
纵
结
缌
绳
纪
缩
绉
绹
突
㛄
袀
砕
祛
咩
政
峌
毡
竕
皇
昭
羽绒
羊绒
绒毛
绒布
丝绒
绒衣
绒线
绒花
锦绒
制绒
