Bản dịch của từ 结 trong tiếng Anh
结

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
结 (Động từ)
To finish; to settle (accounts); to conclude; to end
结束;了结
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To congeal; to coagulate; to freeze together (liquid turning into solid or forming lumps)
凝聚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To tie, knot, braid or weave (by binding or making knots)
在条状物上打疙瘩或用这种方式制成物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To tie/connect; to form a relationship or bond (e.g., join, unite, become linked)
发生某种关系;结合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
结 (Danh từ)
Knot; a tied lump or bow made from a rope or string
条状物打成的疙瘩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Jié (the Chinese family name 结)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A written guarantee or pledge; a signed statement promising responsibility (old/legal use)
旧时保证负责的字据
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
- Các biến thể:
- 結, 𢢂, 𥾫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
