Bản dịch của từ 结 trong tiếng Anh

Động từDanh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

(Động từ)

jié
01

To finish; to settle (accounts); to conclude; to end

结束;了结

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To congeal; to coagulate; to freeze together (liquid turning into solid or forming lumps)

凝聚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To tie, knot, braid or weave (by binding or making knots)

在条状物上打疙瘩或用这种方式制成物品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To tie/connect; to form a relationship or bond (e.g., join, unite, become linked)

发生某种关系;结合

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

jié
01

Knot; a tied lump or bow made from a rope or string

条状物打成的疙瘩

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Jié (the Chinese family name )

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A written guarantee or pledge; a signed statement promising responsibility (old/legal use)

旧时保证负责的字据

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép