Bản dịch của từ 结束带 trong tiếng Anh

结束带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

结束带 (Danh từ)

jié shù dài
01

A band or strap used to mark or seal an area at the end of a process or activity, often called a finishing or closing strap.

结束带是指在某个过程或活动结束时所使用的带子,通常用于标识或封闭某个区域。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结束带

jié

shù

dài

结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép