Bản dịch của từ 结果 trong tiếng Anh

结果

Danh từLiên từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

结果 (Danh từ)

jié guǒ
01

The final state or outcome after a process or development stage

在一定阶段事物发展变化的最后状态

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

结果 (Liên từ)

jié guǒ
01

Used at the beginning of a sentence to indicate the outcome or consequence of the situation described before

用在后面一个句子的开头,表示前一个句子说明的情况带来什么结局

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

结果 (Động từ)

jié guǒ
01

To kill; to put an end to life

杀死;了结性命

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结果

jié

guǒ

Các từ liên quan

结业
结义
结习
结了鸟
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép