Bản dịch của từ 结核 trong tiếng Anh

结核

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

结核 (Danh từ)

jié hé
01

A tuberculous lesion caused by invasion of Mycobacterium tuberculosis in tissues such as lungs, kidneys, intestines, or lymph nodes.

肺、肾、肠、淋巴结等组织由于结核杆菌的侵入而形成的病变

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tuberculosis (TB), a contagious infectious disease mainly affecting the lungs.

结核病的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A nodule formed by the accumulation and solidification of minerals around a core, such as calcium or iron nodules.

可以溶解的矿物凝结在一块固体核的周围而形成的球状物,如钙质结核、铁质结核等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结核

jié

结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép