Bản dịch của từ 结毦 trong tiếng Anh

结毦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

结毦 (Danh từ)

jié ěr
01

An archaic/local term (also written 结牦); a rare/obscure noun; specific meaning uncommon in modern usage

1.亦作“结牦”。

Ví dụ
02

(archaic) a small ornament woven of feathers; figuratively, to occupy oneself with trifles or make small things to distract oneself and hide sorrow

2.用羽毛编织饰物。《三国志.蜀志.诸葛亮传》“羽飞乃止”裴松之注引三国魏鱼豢《魏略》:“备性好结毦,时适有人以髦牛尾与备者,备因手自结之。亮乃进曰:‘明将军当复有远志,但结毦而已邪?’备知亮非常人也,乃投毦而答曰:‘是何言与!我聊以忘忧耳。’”后用为借做小事以韬晦忘忧之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结毦

jié

ěr

Các từ liên quan

结业
结义
结习
结了鸟
毦笔
毦藤
结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép