Bản dịch của từ 结骨 trong tiếng Anh

结骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

结骨 (Danh từ)

jié gǔ
01

Name of an ancient tribe (a historical people) originally living around the upper Yenisei River; recorded in Chinese sources (called Jiégǔ / later Qìajíāsī).

古部族名。原居唐努乌梁海叶尼塞河上游一带,古称坚昆。汉初属匈奴郅支单于。魏晋以后称结骨。唐时又称黠戞斯。参阅《新唐书.回鹘传下.黠戛斯》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 结骨

jié

Các từ liên quan

结业
结义
结习
结了鸟
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
结
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
結, 𢢂, 𥾫
Hình thái radical:
⿰,纟,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép