Bản dịch của từ 绕口令 trong tiếng Anh

绕口令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎo

ㄖㄠˇraothanh hỏi

Rào

ㄖㄠˋraothanh huyền

绕口令 (Danh từ)

rào kǒu lìng
01

A tongue twister; a fast-paced linguistic game using similar sounds to challenge pronunciation and fluency.

(绕口令儿) 一种语言游戏,用声、韵、调极易混同的交叉重叠编成的句子,要求一口气急速念出,说快了读音容易发生错误也叫拗口令,有的地区叫急口令

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绕口令

rào

kǒu

lìng

Các từ liên quan

绕口
绕嘴
绕圈子
绕弯儿
绕弯子
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
令上
令丙
令主
绕
Bính âm:
【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
繞, 遶, 𡈦
Hình thái radical:
⿰,纟,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép