Bản dịch của từ 绕梁 trong tiếng Anh

绕梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎo

ㄖㄠˇraothanh hỏi

Rào

ㄖㄠˋraothanh huyền

绕梁 (Danh từ)

rǎo liáng
01

Resonant, lingering (sound); a voice or music that rings and lingers in the air for a long time

《列子.汤问》'昔韩娥东之齐,匮粮,过雍门,鬻歌假食。既去,而余音绕梁欐,三日不絶。'后遂以'绕梁'形容歌声高亢回旋,久久不息。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A kind of ancient zither (guqin); originally refers to the guqin or its lingering, resonant sound

古琴名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An ancient Chinese musical instrument (similar in form to the konghou), now lost to history; a historical name for an old stringed instrument

古乐器名。形似箜篌,今已失传。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绕梁

rào

liáng

绕
Bính âm:
【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
繞, 遶, 𡈦
Hình thái radical:
⿰,纟,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép