Bản dịch của từ 绕过 trong tiếng Anh
绕过
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎo | ㄖㄠˇ | r | ao | thanh hỏi |
Rào | ㄖㄠˋ | r | ao | thanh huyền |
绕过 (Động từ)
【rào guò】
01
To go around; to take a detour to avoid something
绕道
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To bypass or avoid something deliberately
避免
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To go around; to bypass or circumvent (e.g., a road or obstacle)
绕行(道路等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To avoid or bypass something by going around it
绕过
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
To bypass or avoid by going around; to circumvent
包围
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绕过
rào
绕
guò
过
- Bính âm:
- 【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
- Các biến thể:
- 繞, 遶, 𡈦
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠒸
繞
遶
穘
绊
统
综
缑
缌
缅
缜
缒
缉
缗
纬
缡
泶
紆
扃
栄
虐
𠔓
柛
䄵
砌
姦
柈
陠
围绕
缠绕
环绕
缭绕
绕道
萦绕
绕过
绕路
绕行
绕开
