Bản dịch của từ 绘声绘影 trong tiếng Anh

绘声绘影

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

绘声绘影 (Thành ngữ)

huì shēng huì yǐng
01

Vividly and lifelike depiction; describing something so realistically and vividly that it almost seems real.

形容描写逼真、生动,淋漓尽致

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绘声绘影

huì

shēng

huì

Các từ liên quan

绘事
绘事后素
绘像
绘写
绘制
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
影业
影书
影事
影从
绘
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
繪, 絵
Hình thái radical:
⿰,纟,会
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép