Bản dịch của từ 绘画板 trong tiếng Anh

绘画板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

绘画板 (Danh từ)

huì huà bǎn
01

A flat tool or surface used for drawing or painting, often for artistic creation.

绘画板是用于绘画的平面工具,通常用于艺术创作。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绘画板

huì

huà

bǎn

绘
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
繪, 絵
Hình thái radical:
⿰,纟,会
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép