Bản dịch của từ 络 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

(Danh từ)

luò
01

Fibrous net; mesh-like fiber (e.g., the fibrous network inside a loofah)

网状的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Meridian branch; subsidiary channel of qi and blood in traditional Chinese medicine (a small branch of the body’s energy pathways)

中医指人体内气血运行通路的旁支或小支

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

luò
01

To catch or wrap with a netlike material; to entangle using a net

用网状物兜住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To entangle; to wind around; to entwine

缠绕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

络
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
絡, 𦃅, 𦃆
Hình thái radical:
⿰,纟,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép