Bản dịch của từ 络秀 trong tiếng Anh

络秀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

络秀 (Danh từ)

luò xiù
01

Luo Xiu — a proper name (Lady Li in a Southern Dynasties story); by extension used to refer to a talented, learned woman.

晋周顗母李氏,名络秀,汝南人。顗父周浚为安东将军,出猎遇雨,止络秀家。浚见而求为妾。父兄不许。络秀曰:“门户殄瘁,何惜一女?若连婣贵族,将来或大益。”父兄从之。后生顗及嵩谟,并列显位。李氏家族亦得正当礼遇。见南朝宋刘义庆《世说新语.贤媛》。后因以指有才识之女子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 络秀

luò

xiù

Các từ liên quan

络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
络
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
絡, 𦃅, 𦃆
Hình thái radical:
⿰,纟,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép