Bản dịch của từ 络纬 trong tiếng Anh

络纬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

络纬 (Danh từ)

luò wěi
01

A nocturnal insect (called 络丝娘/莎鸡) that beats its wings in summer–autumn nights, producing a sound like spinning thread; named for the 'spinning' noise.

虫名。即莎鸡,俗称络丝娘﹑纺织娘。夏秋夜间振羽作声,声如纺线,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 络纬

luò

wěi

Các từ liên quan

络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
络
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
絡, 𦃅, 𦃆
Hình thái radical:
⿰,纟,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép