Bản dịch của từ 络绎 trong tiếng Anh
络绎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
Lào | ㄌㄠˋ | l | ao | thanh huyền |
络绎 (Tính từ)
【luò yì】
01
Continuous flow or stream, with people, horses, vehicles, or boats coming one after another without stopping
(人,马, 车,船等) 前后相接, 连续不断
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 络绎
luò
络
yì
绎
- Bính âm:
- 【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 絡, 𦃅, 𦃆
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉓
駱
烙
峈
䈷
㱻
笿
䎅
擽
泺
犖
㓢
絡
澇
憦
涝
躼
橯
嫪
潦
嘮
烙
𠄇
䜎
缋
缈
终
缕
缅
继
缲
绮
绵
组
绀
绎
垐
浍
陧
㟄
厚
要
䢖
砓
信
闽
恉
䒼
网络
联络
脉络
活络
络绎
经络
热络
笼络
连络
熟络
络子
