Bản dịch của từ 绝 trong tiếng Anh
绝

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
绝 (Tính từ)
Blocked; no way through; at an impasse
走不通的;没有出路的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Matchless; unrivaled; uniquely excellent
独一无二的;没有人能赶上的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
绝 (Động từ)
To sever; to cut off (relations, communication); to absolutely refuse
断绝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Completely used up; exhausted; entirely gone
完全没有了;穷尽;净尽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To die; to perish (often literary/formal, indicates life ending)
气息终止;死
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
绝 (Trạng từ)
Extremely; absolutely; utterly (used to emphasize degree, e.g., “absolutely beautiful”)
极;最
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Absolutely; definitely (used before negative words to emphasize total negation)
绝对 (用于否定词前面)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
绝 (Danh từ)
A short classical poem form (especially the five-character jueju quatrain)
绝句
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
- Các biến thể:
- 絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,色
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフフ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
