Bản dịch của từ 绝 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

(Tính từ)

jué
01

Blocked; no way through; at an impasse

走不通的;没有出路的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Matchless; unrivaled; uniquely excellent

独一无二的;没有人能赶上的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

jué
01

To sever; to cut off (relations, communication); to absolutely refuse

断绝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Completely used up; exhausted; entirely gone

完全没有了;穷尽;净尽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To die; to perish (often literary/formal, indicates life ending)

气息终止;死

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

jué
01

Extremely; absolutely; utterly (used to emphasize degree, e.g., “absolutely beautiful”)

极;最

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Absolutely; definitely (used before negative words to emphasize total negation)

绝对 (用于否定词前面)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

jué
01

A short classical poem form (especially the five-character jueju quatrain)

绝句

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

绝
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
Hình thái radical:
⿰,纟,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフフ丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép